粉刺

fěn cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pimple
  2. 2. comedo
  3. 3. blackhead
  4. 4. acne

Câu ví dụ

Hiển thị 1
奧利弗有 粉刺
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5698043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.