Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粉墙

fěn qiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. whitewashed wall
  2. 2. to whitewash a wall

Từ cấu thành 粉墙