Bỏ qua đến nội dung

粉末

fěn mò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bột mịn
  2. 2. bụi mịn

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

‘粉末’ is uncountable in Chinese, avoid adding measure words for number like ‘一个粉末’.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药是白色 粉末
This medicine is a white powder.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.