Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bột mịn
- 2. bụi mịn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘粉末’ is uncountable in Chinese, avoid adding measure words for number like ‘一个粉末’.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药是白色 粉末 。
This medicine is a white powder.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.