粉饰

fěn shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to paint
  2. 2. to whitewash
  3. 3. to decorate
  4. 4. plaster
  5. 5. fig. to gloss over
  6. 6. to cover up

Từ cấu thành 粉饰