Bỏ qua đến nội dung

粉饼

fěn bǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phấn nén
  2. 2. phấn bột nén

Từ cấu thành 粉饼