Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạt
  2. 2. viên
  3. 3. quả

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Quan hệ giữa các từ

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
胶囊一天吃几次?
药很难吞下去。
请给我一 丸药。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 粒

颗粒
kē lì

hạt

一粒老鼠屎坏了一锅粥
yī lì lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

một con sâu làm rầu nồi canh

中心粒
zhōng xīn lì

trung tử

中性粒细胞
zhōng xìng lì xì bāo

bạch cầu trung tính

乙种粒子
yǐ zhǒng lì zǐ

hạt beta

分泌颗粒
fēn mì kē lì

hạt tiết

反粒子
fǎn lì zǐ

phản hạt

嗜酸性粒细胞
shì suān xìng lì xì bāo

bạch cầu ái toan

嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa kiềm

坋粒
bèn lì

hạt phù sa

基本粒子
jī běn lì zǐ

hạt cơ bản (vật lý hạt)

多粒子
duō lì zǐ

nhiều hạt (vật lý)

多粒子系统
duō lì zǐ xì tǒng

hệ nhiều hạt (vật lý)

子粒
zǐ lì

hạt giống

希格斯粒子
xī gé sī lì zǐ

hạt Higgs (vật lý hạt)

带电粒子
dài diàn lì zǐ

hạt mang điện

微粒
wēi lì

hạt nhỏ

微粒体
wēi lì tǐ

microsome

悬浮微粒
xuán fú wēi lì

hạt lơ lửng

暹粒
xiān lì

Siem Reap, Campuchia

汗粒
hàn lì

giọt mồ hôi

沙粒
shā lì

hạt cát

波粒二象性
bō lì èr xiàng xìng

lưỡng tính sóng-hạt trong cơ học lượng tử

球粒陨石
qiú lì yǔn shí

thiên thạch chondrite

谷粒
gǔ lì

hạt ngũ cốc

端粒
duān lì

telomere, đầu mút nhiễm sắc thể

端粒酶
duān lì méi

telomeraza

米粒
mǐ lì

hạt gạo

米粒组织
mǐ lì zǔ zhī

hạt tổ chức

粒子
lì zǐ

hạt cơ bản

粒子
lì zi

hạt

粒子加速器
lì zǐ jiā sù qì

máy gia tốc hạt

粒子束
lì zǐ shù

chùm hạt cơ bản

粒子流
lì zǐ liú

dòng hạt

粒子物理
lì zǐ wù lǐ

vật lý hạt

粒子物理学
lì zǐ wù lǐ xué

vật lý hạt

粒径
lì jìng

kích thước hạt

粒白细胞
lì bái xì bāo

bạch cầu hạt

粒细胞
lì xì bāo

bạch cầu hạt

细粒
xì lì

hạt mịn

细颗粒物
xì kē lì wù

hạt mịn (PM 2.5)

线粒体
xiàn lì tǐ

ti thể

美粒果
měi lì guǒ

Minute Maid (nhãn hiệu)

胡椒粒
hú jiāo lì

hạt tiêu

脱粒
tuō lì

tuốt lúa

脱粒机
tuō lì jī

máy tuốt lúa

胶粒
jiāo lì

keo

虚粒子
xū lì zǐ

hạt ảo

质粒
zhì lì

plasmid

阿尔法粒子
ā ěr fǎ lì zǐ

hạt alpha (hạt nhân heli)

霰粒肿
xiàn lì zhǒng

chalazion

颗粒无收
kē lì wú shōu

không thu hoạch được một hạt nào (trong năm mất mùa)

颗粒物
kē lì wù

vật chất dạng hạt (PM)

高能粒子
gāo néng lì zǐ

hạt năng lượng cao

麦粒肿
mài lì zhǒng

lẹo mắt