粗心
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sơ suất
- 2. không cẩn thận
- 3. vô ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“大意”搭配为“粗心大意”,表示做事不细心。
Common mistakes
“粗心”和“马虎”意思相近,但“马虎”更口语化,可重叠为“马马虎虎”;“粗心”不能重叠。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他太 粗心 了,考试时忘了写名字。
火生于 粗心 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.