Bỏ qua đến nội dung

粗心

cū xīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sơ suất
  2. 2. không cẩn thận
  3. 3. vô ý

Usage notes

Collocations

常与“大意”搭配为“粗心大意”,表示做事不细心。

Common mistakes

“粗心”和“马虎”意思相近,但“马虎”更口语化,可重叠为“马马虎虎”;“粗心”不能重叠。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他太 粗心 了,考试时忘了写名字。
He was so careless that he forgot to write his name during the exam.
火生于 粗心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5684081)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 粗心