Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sơ suất
- 2. bất cẩn
- 3. không cẩn thận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
粗心大意 often pairs with negative consequences; avoid using it to describe intentional neglect.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 粗心大意 丢了钱包。
He lost his wallet because of carelessness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.