Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粗犷

cū guǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rough
  2. 2. rude
  3. 3. boorish
  4. 4. straightforward
  5. 5. uninhibited

Từ cấu thành 粗犷