粗糙
cū cāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thô ráp
- 2. cứng
- 3. không mịn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“粗糙”多形容物体表面不光滑或做工不精细,不能用来直接形容人的性格粗暴。形容人时要用“粗鲁”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张桌子的表面很 粗糙 。
The surface of this table is very rough.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.