Bỏ qua đến nội dung

粗糙

cū cāo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thô ráp
  2. 2. cứng
  3. 3. không mịn

Usage notes

Common mistakes

“粗糙”多形容物体表面不光滑或做工不精细,不能用来直接形容人的性格粗暴。形容人时要用“粗鲁”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张桌子的表面很 粗糙
The surface of this table is very rough.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 粗糙