Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粗细

cū xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thick and thin
  2. 2. coarse and fine
  3. 3. thickness (caliber)
  4. 4. coarseness
  5. 5. quality of work