Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

粗野

cū yě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. insolent
  2. 2. boorish
  3. 3. rough (in actions)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
別這麼 粗野
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12484835)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 粗野