粥少僧多
zhōu shǎo sēng duō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 僧多粥少[sēng duō zhōu shǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.