精准
jīng zhǔn
HSK 3.0 Cấp 6
Tính từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. accurate
- 2. exact
- 3. precise
- 4. precision
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“精准”常与“定位”“打击”“投放”等词搭配,表示高度精确,多用于正式或技术语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个导航系统非常 精准 。
This navigation system is very accurate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.