Bỏ qua đến nội dung

精力

jīng lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lượng
  2. 2. sức lực
  3. 3. sức sống

Usage notes

Common mistakes

精力 is uncountable; avoid adding 一个 or using plural forms. It describes a person's energy level or capacity, not electrical energy.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
精力 充沛,工作效率很高。
He is full of energy and works very efficiently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 精力