Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năng lượng
- 2. sức lực
- 3. sức sống
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
精力 is uncountable; avoid adding 一个 or using plural forms. It describes a person's energy level or capacity, not electrical energy.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 精力 充沛,工作效率很高。
He is full of energy and works very efficiently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.