Bỏ qua đến nội dung

精品

jīng pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm cao cấp
  2. 2. hàng chất lượng cao
  3. 3. tác phẩm tinh tế

Usage notes

Common mistakes

精品 is typically used for tangible products or works, not abstract qualities. Don't say *精品服务; use 优质服务 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家店卖的都是 精品
This store sells only premium products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.