Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm cao cấp
- 2. hàng chất lượng cao
- 3. tác phẩm tinh tế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
精品 is typically used for tangible products or works, not abstract qualities. Don't say *精品服务; use 优质服务 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家店卖的都是 精品 。
This store sells only premium products.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.