Bỏ qua đến nội dung

精密

jīng mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính xác
  2. 2. đúng đắn

Usage notes

Common mistakes

不要将“精密”用于形容人,它通常修饰仪器、计算或工艺。形容人细致用“细心”。

Formality

“精密”常用于科技或工程等正式场合,口语中描述精确常用“准”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个实验室有很多 精密 仪器。
This laboratory has many precision instruments.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 精密