精密
jīng mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính xác
- 2. đúng đắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“精密”用于形容人,它通常修饰仪器、计算或工艺。形容人细致用“细心”。
Formality
“精密”常用于科技或工程等正式场合,口语中描述精确常用“准”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个实验室有很多 精密 仪器。
This laboratory has many precision instruments.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.