精工

jīng gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Seiko, Japanese watch and electronics company
  2. 2. refined
  3. 3. delicate
  4. 4. exquisite (craftsmanship)

Từ cấu thành 精工