精疲力竭
jīng pí lì jié
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiệt sức
- 2. cạn kiệt sức lực
- 3. mệt lử
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 精疲力竭 with 精疲力尽; 竭 means 'exhausted', while 尽 is its synonym in 筋疲力尽.
Formality
精疲力竭 is a formal/literary idiom; in casual speech use 筋疲力尽 or 累死了.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他工作了一天, 精疲力竭 。
He worked all day and was exhausted.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.