精疲力竭

jīng pí lì jié
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spirit weary, strength exhausted (idiom); spent
  2. 2. drained
  3. 3. washed out