Bỏ qua đến nội dung

精练

jīngliàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. concise and well-chosen
  2. 2. succinct and refined
  3. 3. terse and polished

Usage notes

Collocations

多用于修饰文章、语言、用词,如“文笔精练”“语言精练”。

Common mistakes

“精练”常与“精炼”混淆。“精练”多形容文字或语言简洁,而“精炼”指提炼精华或技术娴熟。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的文章内容 精练 ,没有多余的词句。
His article is concise and contains no superfluous words or sentences.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.