Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh tế
- 2. chú ý
- 3. kỹ lưỡng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“做工、工艺、纹理”等名词搭配,表示做工精致。
Common mistakes
“精细”侧重细致周密,不同于“精美”侧重外观美好。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件瓷器的做工非常 精细 。
The workmanship of this porcelain is very fine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.