Bỏ qua đến nội dung

精细

jīng xì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh tế
  2. 2. chú ý
  3. 3. kỹ lưỡng

Usage notes

Collocations

常与“做工、工艺、纹理”等名词搭配,表示做工精致。

Common mistakes

“精细”侧重细致周密,不同于“精美”侧重外观美好。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件瓷器的做工非常 精细
The workmanship of this porcelain is very fine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.