Bỏ qua đến nội dung

精美

jīng měi
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh xảo
  2. 2. khéo léo
  3. 3. tinh tế

Usage notes

Collocations

多与表示工艺品、艺术品、礼品的名词搭配,如“精美的瓷器”“精美的礼物”,很少用于人。

Common mistakes

不能说“这个菜很精美”;菜肴可口或精致用“精致”或“美味”,精美通常不用于食物。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这件工艺品非常 精美
This handicraft is very exquisite.
这件陶瓷花瓶非常 精美
This ceramic vase is very exquisite.
她心灵手巧,做的手工艺品非常 精美
She is clever and deft, and the handicrafts she makes are very exquisite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.