精通

jīng tōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be proficient in
  2. 2. to master (a subject)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
精通 法語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757627)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.