Bỏ qua đến nội dung

糖果

táng guǒ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹo

Usage notes

Common mistakes

糖果是可数名词,可以说“一颗糖果”,不能直接说“一个糖果”。

Formality

糖果多用于书面或正式场合,日常口语中常简称为“糖”,如“吃糖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个罐里装满了 糖果
This jar is full of candy.
他试图引诱孩子吃 糖果
He tried to lure the child into eating candy.
他們賣 糖果
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6103157)
她會做 糖果
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178875)
他在吃 糖果
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10336783)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 糖果