Bỏ qua đến nội dung

糖油粑粑

táng yóu bā bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sweet snack made from glutinous rice, sugar and honey, common in Changsha 長沙|长沙[cháng shā], Hunan