Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

糨糊

jiàng hu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paste
  2. 2. also written 漿糊|浆糊[jiàng hu]
  3. 3. Taiwan pr. [jiàng hú]