Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị cháy xém
  2. 2. súp lúa mạch
  3. 3. kiếm sống

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

15 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这锅饭 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 糊

一塌糊涂
yī tā hú tu

trạng thái hỗn loạn

含糊
hán hu

mập mờ

模糊
mó hu

mờ nhạt

糊涂
hú tu

lú lẫn

不含糊
bù hán hu

rõ ràng

口糊
kǒu hú

nói lắp bắp

含含糊糊
hán hán hú hú

mập mờ

含糊不清
hán hú bù qīng

mơ hồ không rõ ràng

含糊其词
hán hú qí cí

nói lấp lửng

揣着明白装糊涂
chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu

giả vờ không biết

放着明白装糊涂
fàng zhe míng bai zhuāng hú tu

giả vờ không biết (thành ngữ)

晕糊
yūn hu

chóng mặt

模糊不清
mó hu bù qīng

không rõ ràng

模糊数学
mó hu shù xué

toán học mờ

模糊逻辑
mó hu luó ji

lôgic mờ

浆糊
jiàng hu

hồ dán

烂泥糊不上墙
làn ní hú bù shàng qiáng

xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙

烂糊
làn hu

chín nhũn

眵目糊
chī mu hū

ghèn mắt

稀里糊涂
xī li hú tu

mơ mơ hồ hồ

糊剂
hú jì

hồ dán

糊口
hú kǒu

kiếm sống qua ngày một cách chật vật

糊嘴
hú zuǐ

kiếm sống lay lắt

糊涂虫
hú tu chóng

kẻ lầm lẫn

糊涂账
hú tu zhàng

sổ sách lộn xộn

糊弄
hù nong

lừa gạt

糊墙
hú qiáng

dán giấy lên tường

糊墙纸
hú qiáng zhǐ

giấy dán tường

糊精
hú jīng

dextrin

糊糊
hú hu

sệt, dính, nhão

糊糊涂涂
hú hu tú tu

lẫn lộn

糊里糊涂
hú li hú tú

lẫn lộn, mơ hồ

糨糊
jiàng hu

hồ dán

老糊涂
lǎo hú tu

người già lẫn

聪明一世,糊涂一时
cōng ming yī shì , hú tu yī shí

ngay cả người khôn ngoan nhất cũng có lúc sai lầm nhất thời (thành ngữ)

血肉模糊
xuè ròu mó hu

bị thương nặng hoặc bị cắt xén, biến dạng (thành ngữ)

裱糊
biǎo hú

dán giấy dán tường

觑糊
qù hu

nheo mắt

迷糊
mí hu

lơ mơ, mụ mẫm

迷迷糊糊
mí mí hū hū

mơ màng, lơ mơ

养家糊口
yǎng jiā hú kǒu

nuôi gia đình (thành ngữ); gặp khó khăn trong việc nuôi sống gia đình

闹糊糊
nào hú hu

gây rắc rối

麦芽糊精
mài yá hú jīng

maltodextrin

面糊
miàn hú

bột nhão

面糊
miàn hù

bột nhão

黏糊
nián hu

dính; nhớt

黏糊糊
nián hū hū

dính nhớt

黑糊糊
hēi hū hū

đen thui

含糊
hán hú

mập mờ