糯
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. gạo nếp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 糯
dính; nếp (cảm giác khi ăn)
gạo nếp
gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)
bột gạo nếp
bánh nếp
bánh gạo nếp
giấy gạo nếp
kẻ lười biếng (phương ngữ)
lúa mạch nếp
mềm và dẻo (cảm giác khi ăn)