糯米纸
nuò mǐ zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rice paper
- 2. membrane of glutinous rice, used to wrap sweets etc
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.