Bỏ qua đến nội dung

系列

xì liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuỗi
  2. 2. dòng
  3. 3. bộ

Usage notes

Common mistakes

系列 (xìliè) refers to a series of related items, not a mathematical set; for a mathematical set, use 集合 (jíhé).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 系列 的电影很好看。
The movies in this series are very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.