Bỏ qua đến nội dung

系领带

jì lǐng dài
HSK 2.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kéo cà vạt
  2. 2. đeo cà vạt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Used with clothing accessories like 领带, 围巾, 腰带. Do not use for tying people or animals (用 绑).

Formality

In some southern regions and Taiwan, 打领带 is more common; 系 is slightly more formal or northern.