Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất lượng
- 2. chất lượng cơ bản
- 3. chất lượng nội tại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used in phrases like 素质教育 (quality education) and 综合素质 (comprehensive quality). Not typically used for physical objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个学校很重视学生的 素质 教育。
This school places great emphasis on quality education for its students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.