Bỏ qua đến nội dung

素质

sù zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất lượng
  2. 2. chất lượng cơ bản
  3. 3. chất lượng nội tại

Usage notes

Collocations

Commonly used in phrases like 素质教育 (quality education) and 综合素质 (comprehensive quality). Not typically used for physical objects.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个学校很重视学生的 素质 教育。
This school places great emphasis on quality education for its students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.