Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực ăn chay
- 2. ăn chay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
素食常与“吃”、“用”搭配,如“吃素食”、“用素食”,但不能说“食素食”因为“食”较文言。
Common mistakes
不要把“素食”和“素菜”混淆;“素菜”通常指一道具体的素菜,而“素食”指素食饮食类别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定吃 素食 ,为了健康和环保。
He decided to eat vegetarian food for health and environmental protection.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.