Bỏ qua đến nội dung

素食

sù shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực ăn chay
  2. 2. ăn chay

Usage notes

Collocations

素食常与“吃”、“用”搭配,如“吃素食”、“用素食”,但不能说“食素食”因为“食”较文言。

Common mistakes

不要把“素食”和“素菜”混淆;“素菜”通常指一道具体的素菜,而“素食”指素食饮食类别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他决定吃 素食 ,为了健康和环保。
He decided to eat vegetarian food for health and environmental protection.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.