索取
suǒ qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu cầu
- 2. đòi hỏi
- 3. sở hữu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与双音节抽象名词搭配,如索取信息、索取赔偿,不与具体物品如索取一杯水连用。
Formality
通常用于正式或书面语境,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他向我 索取 了一些信息。
He asked me for some information.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.