Bỏ qua đến nội dung

索取

suǒ qǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yêu cầu
  2. 2. đòi hỏi
  3. 3. sở hữu

Usage notes

Collocations

常与双音节抽象名词搭配,如索取信息、索取赔偿,不与具体物品如索取一杯水连用。

Formality

通常用于正式或书面语境,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他向我 索取 了一些信息。
He asked me for some information.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.