Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

紧巴

jǐn bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tight (i.e. lacking money)
  2. 2. hard up
  3. 3. same as 緊巴巴|紧巴巴

Từ cấu thành 紧巴