Bỏ qua đến nội dung

紧绷绷

jǐn bēng bēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tight
  2. 2. stretched
  3. 3. (face, lips) taut
  4. 4. strained