Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiếu hụt
- 2. khan hiếm
- 3. không đủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常用于修饰名词,如“紧缺人才”“物资紧缺”,不直接用于数量短语前。
Common mistakes
避免在正式报告中用“紧缺”形容个人感受,如“我很紧缺时间”应为“我的时间很紧张”。