Bỏ qua đến nội dung

紧缺

jǐn quē
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiếu hụt
  2. 2. khan hiếm
  3. 3. không đủ

Usage notes

Collocations

通常用于修饰名词,如“紧缺人才”“物资紧缺”,不直接用于数量短语前。

Common mistakes

避免在正式报告中用“紧缺”形容个人感受,如“我很紧缺时间”应为“我的时间很紧张”。