紧迫
jǐn pò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩn cấp
- 2. cấp bách
- 3. thiết yếu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
紧迫常与时间、任务等词搭配,如“时间紧迫”。
Common mistakes
不要误用“紧迫”形容人,它是形容事物紧急状态的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1时间 紧迫 ,我们必须快点行动。
Time is pressing, we must act quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.