Bỏ qua đến nội dung

紫砂

zǐ shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một loại đất sét ở vùng Nghi Hưng, dùng làm đồ gốm Nghi Hưng, có màu nâu đỏ hoặc tím sẫm đặc trưng

Từ cấu thành 紫砂