紫红色
zǐ hóng sè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. red-purple
- 2. mauve
- 3. prune (color)
- 4. claret
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.