紫草
zǐ cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây tử thảo (Lithospermum erythrorhizon)
- 2. cây có hoa mà rễ cho thuốc nhuộm tím
- 3. chi arnebia (thuộc họ Mồ hôi)