Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Tử Kim ở Hà Nguyên, Quảng Đông
Từ chứa 紫金
紫金山
zǐ jīn shān
Tử Kim Sơn, núi ở ngoại ô Nam Kinh, có lăng mộ nhà Minh và lăng Tôn Trung Sơn
紫金山天文台
zǐ jīn shān tiān wén tái
Đài thiên văn Tử Kim Sơn
紫金牛
zǐ jīn niú
cây kim ngưu tím (Ardisia japonica)
紫金县
zǐ jīn xiàn
huyện Zijin (thuộc Hà Nguyên, Quảng Đông, Trung Quốc)
紫金鹃
zǐ jīn juān
(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)