Bỏ qua đến nội dung

累累

léi léi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) (of fruit, achievements etc) clusters of
  2. 2. piles of
  3. 3. heaps of
  4. 4. gaunt
  5. 5. haggard
  6. 6. wretched
  7. 7. Taiwan pr. [lěi lěi]