Bỏ qua đến nội dung

累累

lěi lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. again and again
  2. 2. innumerable
  3. 3. repeated
  4. 4. riddled with
  5. 5. accumulated