絮
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bông
- 2. đệm
- 3. dài dòng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 絮
lải nhải; nói dai; lắm lời
nở bông
tin tức hậu trường
hư hỏng
bông gòn
nói lải nhải không ngừng
bông gòn
lời nói nhàm chán
bông cặn
bông cặn
quả bông (chứa hạt, ví dụ như bông bồ công anh)
lải nhải không ngừng
dài dòng, lải nhải
lời nói lảm nhảm ồn ào
chuyện phiếm không ngừng
nói dai dẳng
tin vặt
ngoài thì vàng ngọc, trong thì rác rưởi (thành ngữ)
ngoài hào nhoáng, trong rách nát (thành ngữ)
bông gai