Bỏ qua đến nội dung

繁体字

fán tǐ zì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữ Hán cổ
  2. 2. chữ Hán truyền thống

Usage notes

Common mistakes

“繁体字” refers to the full character forms; don't confuse with 简体字 (simplified characters).

Formality

Used in formal and informal contexts, but regional: standard in Taiwan, Hong Kong, and Macau.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你会写 繁体字 吗?
Can you write traditional Chinese characters?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.