繁殖
fán zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sinh sản
- 2. truyền giống
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
繁殖 often collocates with 迅速 (swiftly) or 大量 (in large numbers), e.g., 迅速繁殖.
Common mistakes
繁殖 is used for biological reproduction; do not use it for copying or duplicating objects (use 复制).
Câu ví dụ
Hiển thị 1兔子 繁殖 得很快。
Rabbits breed very quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.